Được dùng thử
Khách hàng cảm nhận được chất lượng sản phẩm
Dầu thủy lực là một trong những loại dầu công nghiệp quan trọng và không thể thiếu trong các hệ thống truyền động, nâng hạ, máy công trình, máy ép, máy CNC, thang máy, xe cuốc, xe xúc… Với vai trò chính là truyền lực, bôi trơn và làm mát, dầu thủy lực đóng vai trò sống còn trong việc vận hành ổn định và bền bỉ của hệ thống thiết bị. Tuy nhiên, trong bối cảnh thị trường có hàng trăm loại dầu với tên gọi, độ nhớt và thương hiệu khác nhau, người tiêu dùng thường bối rối với những câu hỏi như:
Bài viết này sẽ giúp bạn trả lời những câu hỏi đó một cách chi tiết và cập nhật nhất trong năm 2026. Đồng thời cung cấp kiến thức chuyên sâu về các loại dầu thủy lực phổ biến như: dầu thủy lực 32, dầu thủy lực 46, dầu thủy lực 68 và các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán.

|
Loại dầu
|
Ký hiệu quốc tế
|
Độ nhớt (cSt)
|
Ứng dụng chính
|
|
Nhớt thủy lực 10
|
SAE 10 / VG15
|
13–17
|
Thiết bị chính xác, máy nhỏ
|
|
Dầu thủy lực 32
|
ISO VG32
|
28–35
|
Máy CNC, máy nâng nhẹ
|
|
Dầu thủy lực 46
|
ISO VG46
|
41–50
|
Máy ép nhựa, thang máy
|
|
Dầu thủy lực 68
|
ISO VG68
|
61–74
|
Máy xúc, xe cuốc, thiết bị công trình
|
Trong các cấp độ nhớt phổ biến, VG46 được sử dụng trong nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp. Tuy nhiên, số 46 chỉ thể hiện cấp độ nhớt, không đồng nghĩa tất cả dầu VG46 đều có cùng phẩm cấp hoặc tính năng. Xem chi tiết tại bài dầu thủy lực VG 46 là gì, công dụng và cách chọn đúng.
|
Thương hiệu
|
Tên sản phẩm
|
Cấp nhớt
|
Quy cách
|
Giá bán (VNĐ/Lít)
|
|
PetrolimexPLC
|
Hydraulic AW 68
|
VG68
|
Phuy 209L
|
55.000 – 60.000
|
|
CastrolHyspin
|
AWS 68
|
VG68
|
Phuy 209L
|
62.000 – 67.000
|
|
TotalAzolla
|
ZS 68
|
VG68
|
Phuy 209L
|
57.000 – 65.000
|
|
CaltexRando
|
HD 68
|
VG68
|
Phuy 209L
|
58.000 – 64.000
|
|
S4
|
Hydraulic AW 68
|
VG68
|
Phuy 200L
|
55.000 – 64.000
|
|
MQ OIL
|
Hydraulic AW 68
|
VG68
|
Phuy 200L
|
45.000 – 50.000
|
|
Thương hiệu
|
Tên sản phẩm
|
Cấp nhớt
|
Giá (VNĐ/Lít)
|
|
Castrol
|
Hyspin AWS 32
|
VG32
|
60.000 – 65.000
|
|
PetrolimexPLC
|
Hydraulic AW 32
|
VG32
|
52.000 – 58.000
|

Gợi ý: Nếu máy vận hành liên tục, nên dùng nhớt tổng hợp hoặc dầu có chỉ số VI cao để duy trì ổn định độ nhớt.
|
Ứng dụng
|
Loại dầu khuyên dùng
|
|
Máy CNC, máy tiện chính xác
|
Dầu thủy lực VG32
|
|
Máy ép nhựa, thang máy
|
Dầu thủy lực VG46
|
|
Xe cuốc, máy xúc, máy nâng
|
Dầu thủy lực VG68
|
|
Thiết bị vùng lạnh, kho lạnh
|
Nhớt thủy lực 10 (SAE 10)
|
Không có một mốc thay dầu thủy lực cố định áp dụng cho tất cả máy móc. Thời điểm thay dầu phụ thuộc vào khuyến cáo của nhà sản xuất, số giờ vận hành, điều kiện làm việc và tình trạng thực tế của dầu. Nếu dầu có dấu hiệu bất thường như chuyển màu nhanh, trắng đục do nhiễm nước, xuất hiện nhiều bọt, cặn bẩn hoặc hệ thống thường xuyên làm việc ở nhiệt độ cao, nên kiểm tra dầu sớm thay vì tiếp tục sử dụng đến đúng chu kỳ định kỳ.
Đối với máy xúc, máy công trình, máy ép nhựa và các hệ thống thủy lực công nghiệp, việc thay dầu đúng thời điểm giúp duy trì khả năng vận hành và hạn chế nguy cơ dầu xuống cấp ảnh hưởng đến hệ thống. Xem hướng dẫn chi tiết tại bài dầu thủy lực bao lâu thay một lần và 7 dấu hiệu cần thay sớm.
Giá dầu thủy lực phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấp độ nhớt ISO VG32, VG46, VG68, phẩm cấp dầu, thương hiệu, quy cách đóng gói và số lượng đặt hàng. Vì vậy, khi so sánh giá, không nên chỉ nhìn vào giá mỗi lít mà cần xác định sản phẩm có phù hợp với yêu cầu của thiết bị hay không.
Đối với máy xúc, máy công trình, máy ép nhựa, xe nâng và các hệ thống thủy lực công nghiệp, ưu tiên quan trọng vẫn là chọn đúng độ nhớt, đúng phẩm cấp và phù hợp điều kiện vận hành. Dầu có độ nhớt cao hơn không đồng nghĩa sẽ tốt hơn cho mọi loại máy.
Bảng giá trong bài mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Khi cần mua dầu thủy lực 32, 46, 68 theo can, phuy hoặc số lượng lớn, khách hàng nên cung cấp model máy, loại dầu đang sử dụng, số lượng và khu vực giao hàng để nhận báo giá phù hợp.