Chứng nhận hợp quy ISSQ Nhập khẩu tại Malaysia Tư vấn kỹ thuật miễn phí Kho Hà Nội và TP.HCM
Gọi tư vấn 0967 555 999

So sánh dầu thủy lực 46 và 68: đọc yêu cầu bơm trước

Mr Bằng
Mr Bằng
Nhà sáng lập Dầu Nhớt S4 · Cập nhật 04/11/2026
So sánh dầu thủy: Một người cầm chai dầu trong không gian nhà máy với một thùng dầu vàng.

Độ nhớt là thứ phân biệt dầu thủy lực 46 và dầu thủy lực 68, dầu cấp 46 loãng hơn, dầu cấp 68 đặc hơn ở cùng điều kiện đo. Nghe thì đơn giản, nhưng chọn sai cấp lại là chuyện gây rung bơm, nóng dầu hoặc hao mòn sớm mà nhiều xưởng không nhận ra ngay. Để chọn đúng, bạn cần nhìn vào ba thứ:

  • Độ nhớt và chỉ số VI của từng cấp dầu so với dải nhiệt độ máy đang chạy
  • Khuyến nghị cấp độ nhớt ghi trong tài liệu kỹ thuật của bơm, không phải thói quen hay lời truyền miệng
  • Khả năng tương thích khi cần chuyển đổi giữa hai cấp, để tránh hỏng gioăng phớt hoặc giảm tuổi thọ bơm

Dầu thủy lực 46 và 68 khác nhau ở điểm nào

Tôi cho rằng nhìn riêng số độ nhớt chưa đủ. Phải đối chiếu với khoảng nhiệt độ vận hành thực tế của máy mới có ý nghĩa, chứ không phải cứ thấy số lớn hơn là nghĩ “chắc bảo vệ tốt hơn”.

Độ nhớt và chỉ số VI quyết định điều gì

ISO VG là ký hiệu phân nhóm độ nhớt, số sau VG chính là độ nhớt động học đo ở 40°C. Dầu ISO VG 46 có độ nhớt nằm quanh mốc 46 cSt tại 40°C, dầu ISO VG 68 nằm quanh mốc 68 cSt, tức đặc hơn hẳn khi sờ cùng nhiệt độ. Đây là ba chỉ số bạn cần nhìn khi so hai cấp dầu:

  • Độ nhớt ở 40°C quyết định mức độ loãng đặc lúc máy chạy ổn định.
  • Chỉ số độ nhớt (VI) càng cao thì độ nhớt dầu càng ít đổi khi nhiệt độ thay đổi, tức dầu giữ ổn định hơn giữa lúc khởi động lạnh và lúc máy đã nóng.
  • Điểm đông đặc cho biết dầu còn bơm được hay không ở nhiệt độ rất thấp.

Lưu ý: VI cao không có nghĩa dầu “xịn” hơn, nó chỉ nói lên độ ổn định nhớt theo nhiệt. Chọn cấp dầu vẫn phải dựa vào khuyến nghị của bơm, không dựa vào mỗi con số VI.

Tôi vẫn thấy lạ mỗi lần sờ vỏ bơm thấy mát tay mà bên trong dầu đã nóng rực! Vỏ máy đánh lừa cảm giác, chỉ con số VI và độ nhớt đo thật mới nói lên tình trạng dầu đang ra sao.

Ví dụ thông số thực tế của dầu VG46 từ TDS

Để không nói chung chung, tôi lấy một TDS (Technical Data Sheet, tức phiếu thông số kỹ thuật nhà sản xuất công bố) thực tế của một dầu thủy lực loại HM cấp VG 46 làm ví dụ. Bảng dưới đây là các thông số được ghi trên phiếu đó.

Thông số Giá trị
Độ nhớt @0°C 580 cSt
Độ nhớt @40°C 46 cSt
Độ nhớt @100°C 6,7 cSt
Chỉ số VI 98
Tỷ trọng @15°C 879 kg/m³
Nhiệt độ chớp cháy (COC) 230°C
Điểm đông đặc −30°C

Nhìn bảng này bạn thấy ngay, ở 0°C độ nhớt vọt lên 580 cSt, tức là máy khởi động trong môi trường lạnh sẽ rất khó bơm dầu đi nếu dùng sai cấp. Đọc đúng nhãn dầu thủy lực trước khi mua cũng giúp bạn tránh nhầm giữa các ký hiệu ISO VG, HM, HV ghi trên thùng.

Đọc yêu cầu độ nhớt của máy và bơm trước khi chọn cấp dầu

Quan điểm của tôi là luôn ưu tiên tài liệu của nhà sản xuất bơm hoặc máy hơn là lời khuyên chung chung trên mạng. Mỗi dòng bơm có dải độ nhớt tối ưu riêng, và cái dải đó mới là căn cứ thật, không phải cảm tính của ai đó từng dùng quen một loại dầu.

So sánh độ nhớt dầu bơm với hình ảnh bơm và mực độ nhớt thể hiện
Tài liệu của nhà sản xuất bơm là cơ sở quan trọng hơn cả trong việc chọn dầu.

Tôi từng thấy không ít người chọn dầu theo kiểu “máy cũ thì đổ dầu đặc cho chắc”. Nghe có vẻ hợp lý nhưng sai bét, vì bơm được thiết kế cho một dải độ nhớt cụ thể, đổ sai cấp là tự tay làm giảm hiệu suất bơm của chính mình!

Tìm mục cấp độ nhớt trong tài liệu máy/bơm

Bạn không cần đoán, chỉ cần mở đúng tài liệu và tìm đúng mục. Các bước cơ bản như sau:

Tem phụ tiếng Việt trên xô dầu truyền động thủy lực S4 AGRI UTD
  1. Mở catalogue hoặc manual kỹ thuật đi kèm máy hoặc bơm.
  2. Tìm mục ghi “recommended viscosity” hoặc “ISO VG” trong phần thông số vận hành.
  3. Ghi lại dải độ nhớt khuyến nghị và dải nhiệt độ môi trường áp dụng dải đó.
  4. Đối chiếu dải này với cấp dầu đang có trên thị trường, 46 hay 68, xem cấp nào rơi đúng vào dải khuyến nghị.

Nếu máy của bạn dùng cấp VG 32 và đang phân vân có thể nâng lên 46 hay không, tôi có viết riêng một bài về việc dầu thủy lực 32 có thay được 46 không, đáng đọc trước khi đổi.

Đối chiếu với phân loại ISO 6743-4 và DIN 51524

Sau khi biết cấp độ nhớt, bạn cần biết luôn mình đang cần loại dầu nào trong nhóm phân loại kỹ thuật. Theo phân loại ISO 6743-4, họ dầu thủy lực chia thành bốn loại chính:

  • HH: dầu khoáng tinh chế, không phụ gia.
  • HL: dầu khoáng tinh chế, có tính chống gỉ và chống oxy hóa.
  • HM: như HL nhưng thêm tính chống mài mòn, loại phổ biến nhất trong công nghiệp.
  • HV: như HM nhưng có đặc tính nhớt theo nhiệt tốt hơn, phù hợp máy chạy ở dải nhiệt rộng.

Song song đó, theo yêu cầu của Bosch Rexroth, dầu thủy lực dùng trong hệ thống của họ tối thiểu phải đạt DIN 51524 phần 2 hoặc phần 3, tức tương ứng loại HM hoặc HV. Bạn cầm cái sổ tay bơm lên, thấy ghi “DIN 51524-2” thì biết ngay mình cần loại HM, không phải HH hay HL.

Lưu ý: Hai bước đọc tài liệu và đối chiếu phân loại này phải làm trước khi hỏi giá. Mua đúng cấp mà sai phân loại thì vẫn hỏng bơm như thường.

Nhiệt độ nào mới là căn cứ để chọn 46 hay 68

Tôi thấy nhiều người chỉ nhìn nhiệt độ phòng mà quên mất nhiệt độ dầu thực tế khi bơm chạy liên tục có thể cao hơn hẳn. Đây mới là thứ cần theo dõi, không phải con số ghi trên nhiệt kế treo tường xưởng.

Vì sao phải tách biệt nhiệt độ môi trường, nhiệt độ khởi động lạnh và nhiệt độ dầu khi máy chạy ổn định

Ba loại nhiệt độ này hay bị gộp làm một, và đó chính là chỗ gây chọn sai cấp dầu. Nhiệt độ môi trường là nhiệt độ không khí xung quanh máy, cái bạn cảm nhận được khi bước vào xưởng. Nhiệt độ khởi động lạnh là nhiệt độ của dầu ngay lúc bật máy, lúc dầu chưa kịp ấm lên nên còn rất đặc, kể cả ở xứ nóng nếu máy để qua đêm trong kho lạnh.

Còn nhiệt độ dầu khi máy chạy ổn định là nhiệt độ thực tế của dầu sau khi hệ thủy lực vận hành một thời gian, lúc này có thể cao hơn nhiệt độ môi trường rất nhiều do ma sát và áp suất sinh nhiệt.

Nói thẳng ra, bạn đứng cạnh máy sờ thấy mát không có nghĩa dầu bên trong cũng mát! Nhiều bơm chạy liên tục dưới tải cao khiến nhiệt độ dầu vọt lên 60-70°C dù phòng máy chỉ 28-30°C, và đó mới là mức nhiệt quyết định độ nhớt thực tế đang làm việc.

Khuyến nghị về vùng độ nhớt tối ưu theo dải nhiệt vận hành giúp chọn loại dầu như thế nào

Theo khuyến nghị của Bosch Rexroth, dầu thủy lực nên được chọn sao cho độ nhớt làm việc nằm trong vùng tối ưu ứng với dải nhiệt độ vận hành thực tế của hệ thống. Nói cách khác, bạn không chọn dầu theo nhiệt độ phòng lúc 8 giờ sáng, mà chọn theo nhiệt độ dầu lúc máy đã chạy được một, hai tiếng.

Nếu máy của bạn thường xuyên chạy nóng, dầu VG 46 có thể bị loãng quá mức ở nhiệt độ cao, làm giảm khả năng giữ màng dầu tại các khe hở bơm. Ngược lại, nếu máy khởi động ở môi trường lạnh và ít khi chạy nóng lâu, dầu VG 68 lại quá đặc lúc khởi động, khiến bơm phải hút dầu đặc hơn mức thiết kế, dễ sinh khí trong dầu (cavitation, tức hiện tượng bọt khí hình thành do bơm hút không đủ dầu).

Muốn biết chính xác dải nhiệt độ dầu bao nhiêu là bình thường cho hệ thống của mình, bạn có thể xem thêm ở bài nhiệt độ dầu thủy lực bình thường tôi đã viết riêng.

Nói tóm lại ở phần này, cứ đo đúng nhiệt độ dầu lúc máy chạy ổn định, rồi đối chiếu với khuyến nghị cấp dầu của bơm, bạn sẽ bớt được một mớ rắc rối về sau.

Giới hạn của cách chọn dầu chỉ theo áp suất hoặc tuổi máy

Tôi không đồng tình với cách chọn dầu chỉ dựa vào áp suất danh định của máy hoặc máy đã cũ nên cần dầu đặc hơn, vì điều này bỏ qua khuyến cáo gốc của nhà sản xuất. Lý do đơn giản: áp suất và tuổi máy không nói lên được gì về khoảng nhiệt độ vận hành thực tế, mà nhiệt độ mới là thứ quyết định độ nhớt cần dùng.

Vì sao dầu đặc hơn không đồng nghĩa với bảo vệ tốt hơn

Cái lập luận “máy cũ thì cho dầu đặc, bạc đạn mòn rồi cần màng dầu dày” nghe có lý, nhưng nó bỏ qua một vế quan trọng. Dầu đặc hơn không tự động bảo vệ tốt hơn. Dầu quá đặc so với yêu cầu của bơm làm tăng tổn thất ma sát nội tại, bơm phải làm việc nặng hơn để đẩy dầu đi, và ở điều kiện khởi động lạnh thì dầu đặc càng khó hút lên, dễ gây hiện tượng cavitation (bơm hút phải khí do dầu không điền đầy kịp).

Tôi từng xem qua dữ liệu TDS so giữa dầu HM và HV cùng cấp VG46: VI (chỉ số độ nhớt) của loại HV cao hơn hẳn loại HM, nghĩa là độ nhớt của nó ổn định hơn khi nhiệt độ thay đổi, chứ không phải cứ đặc là tốt. Vấn đề không nằm ở “đặc hay loãng”, mà nằm ở việc độ nhớt đó có giữ ổn định trong đúng dải nhiệt máy bạn đang chạy hay không.

Áp suất và tuổi máy không thay thế được khuyến nghị của nhà sản xuất

Nói cách khác, áp suất danh định cho bạn biết bơm chịu được lực bao nhiêu, còn tuổi máy nói lên mức độ hao mòn khe hở. Cả hai đều không thay thế được con số cấp độ nhớt mà nhà sản xuất ghi trong tài liệu kỹ thuật. Muốn chọn dầu cho máy ép nhựa đúng cách, bạn vẫn phải quay lại đọc khuyến nghị gốc, chứ không suy luận ngược từ tình trạng máy.

Lưu ý: Nghĩ dầu đặc hơn khuyến nghị sẽ “đỡ” cho máy cũ là suy luận ngược, không có cơ sở kỹ thuật nào ủng hộ. Bơm phải làm việc vất vả hơn để đẩy dầu đặc, khởi động lạnh cũng khó hơn, còn độ bảo vệ thực tế thì không ai chứng minh được là tăng lên.

Tôi khá bực mỗi lần nghe kiểu lý luận “máy cũ rồi, đổ đặc cho chắc”! Nó nghe có lý nhưng sai bét, và cái giá phải trả là bơm ì hơn chứ chẳng bền hơn chút nào.

Có đổi được từ dầu thủy lực 46 sang 68 hoặc ngược lại không

Đổi cấp dầu không phải chuyện đổ thẳng vào là xong đâu bạn ơi, phải coi đây như một lần bảo trì có kiểm tra đầy đủ! Đổ nhầm hoặc đổi ẩu, nhẹ thì máy chạy nóng bất thường, nặng thì hỏng phớt, kẹt bơm.

So sánh dầu thủy lực 46 và 68 với hình ảnh máy bơm, dầu, và các dụng cụ kiểm tra.
Đổi cấp dầu cần kiểm tra kỹ lưỡng để tránh hỏng hóc máy móc.

Những điều cần kiểm tra trước khi đổi dầu

Trước khi quyết định đổi từ VG 46 sang VG 68 hay ngược lại, hãy đi qua danh sách này:

  1. Kiểm tra khuyến cáo của nhà sản xuất máy (OEM) xem họ có cho phép dùng cấp dầu khác ngoài cấp mặc định không.
  2. Xả hết dầu cũ, không để lẫn một phần dầu cũ với dầu mới khác cấp trong cùng hệ thống.
  3. Súc rửa hệ thống đúng quy trình, đặc biệt ở các vị trí dễ đọng cặn như đáy bồn chứa và lọc.
  4. Kiểm tra gioăng phớt còn tương thích với dầu mới không, vì một số gioăng bị trương nở hoặc co ngót khác nhau tùy loại dầu.
  5. Kiểm tra độ sạch của dầu mới theo tiêu chuẩn ISO 4406 trước khi nạp vào hệ thống, vì độ sạch yêu cầu khác nhau theo loại linh kiện và áp suất làm việc.
  6. Theo dõi máy trong vài giờ chạy đầu sau khi đổi dầu, chú ý tiếng ồn bất thường hoặc nhiệt độ tăng nhanh hơn bình thường.

Bỏ qua một bước trong này, bạn đang đánh cược với cả hệ thống thủy lực chứ không chỉ một lít dầu.

Vì sao không nên trộn hai loại dầu khác hãng hoặc khác gốc

Đây là chỗ nhiều người chủ quan nhất. Dầu thủy lực gốc khoáng thông thường và dầu thân thiện môi trường hay dầu chống cháy là hai thế giới hóa học khác nhau, không pha trộn được.

Lưu ý: Không trộn dầu thủy lực gốc khoáng với dầu thân thiện môi trường hoặc dầu chống cháy. Hai nhóm này dùng gốc dầu và phụ gia khác nhau, trộn vào có thể làm mất tác dụng phụ gia hoặc gây phản ứng không mong muốn trong hệ thống.

Tôi cũng đã đọc qua một bài về việc trộn dầu thủy lực khác hãng trước đây, và nguyên tắc chung vẫn vậy: khác hãng chưa chắc nguy hiểm bằng khác gốc hóa học. Cùng là dầu khoáng cấp VG 46 của hai hãng khác nhau thường trộn được tạm thời khi cần chữa cháy, nhưng khác gốc thì đừng mạo hiểm. Đổi cấp độ nhớt trong cùng một dòng gốc khoáng thì an toàn hơn nhiều so với đổi cả loại gốc dầu.

Chi phí sử dụng, không chỉ nhìn giá mỗi lít

Tôi cho rằng so sánh chi phí đúng cách là nhìn vào chu kỳ thay dầu và độ phù hợp với máy, không phải chỉ nhìn giá niêm yết trên mỗi lít. Một dầu rẻ hơn nhưng sai cấp độ nhớt có thể khiến bơm hao mòn nhanh hơn, và chi phí sửa bơm chắc chắn cao hơn nhiều lần so với khoản chênh lệch giá dầu.

Về giá tham khảo, bạn gọi hotline 0967 555 999 để tôi báo giá công bố mới nhất của dầu thủy lực Hydraulic AW theo từng dung tích và cấp độ nhớt, vì giá có thể thay đổi theo thời điểm.

Yếu tố Nhìn giá mỗi lít Nhìn chi phí sử dụng
Cách tính Giá niêm yết chia dung tích Giá chia cho tổng giờ máy chạy giữa hai lần thay
Rủi ro nếu chọn sai Không thấy ngay Hao mòn bơm, giảm tuổi thọ phớt, có thể tốn hơn nhiều
Căn cứ đúng Giá công bố Giá công bố + khuyến cáo chu kỳ thay của nhà sản xuất máy

Bảng báo giá dầu thủy lực cập nhật đầy đủ các dung tích và cấp độ nhớt khác, bạn tham khảo để so sánh trước khi quyết định đặt hàng số lượng lớn. Dùng đúng cấp dầu ngay từ đầu, theo tôi, mới là cách tiết kiệm chi phí thật sự, chứ không phải chọn chai rẻ nhất trên kệ!

Câu hỏi thường gặp

Dầu thủy lực 46 và 68 cái nào đặc hơn?

VG 68 đặc hơn VG 46. Con số trong tên gọi chính là độ nhớt danh định tại 40°C, nên số càng cao thì dầu càng đặc.

Dùng nhầm dầu thủy lực 68 cho máy yêu cầu 46 có sao không?

Có. Dầu đặc hơn khuyến nghị làm tăng tổn thất ma sát trong bơm và khó khởi động ở nhiệt độ thấp. Bạn nên đối chiếu lại tài liệu máy và đổi về đúng cấp khuyến nghị càng sớm càng tốt.

Dầu thủy lực VG 32 có thể thay cho 46 hoặc 68 không?

Không nên thay tùy tiện vì ba cấp này có độ nhớt khác nhau rõ rệt, phù hợp với dải nhiệt độ vận hành khác nhau. Nếu máy bạn đang dùng VG 32 và cân nhắc nâng cấp, tôi có bài riêng về việc dầu thủy lực 32 có thay được 46 không, đọc kỹ trước khi đổi.

Làm sao biết máy đang cần đổi dầu thủy lực sang cấp khác?

Căn cứ vào khuyến nghị của nhà sản xuất bơm và máy là chính xác nhất, theo Bosch Rexroth độ nhớt làm việc cần nằm trong vùng tối ưu ứng với dải nhiệt vận hành thực tế. Nếu máy thường xuyên chạy ở nhiệt độ cao hơn thiết kế ban đầu, đó là dấu hiệu cần xem lại cấp dầu đang dùng.

Dầu thủy lực 46 và 68 có dùng chung một bộ lọc không?

Về mặt cơ học thì lọc không phân biệt cấp độ nhớt, nhưng dầu đặc hơn chảy qua lọc chậm hơn nên có thể ảnh hưởng đến lưu lượng. Khi đổi cấp dầu, bạn nên kiểm tra luôn tình trạng lọc trong lần bảo trì đó.

Nếu bạn đang cầm trên tay thông số máy mà vẫn phân vân giữa 46 và 68, cứ gọi thẳng cho tôi qua hotline 0967 555 999 (miền Nam) hoặc 0974 656 789 (miền Bắc), gửi model bơm hoặc máy để tôi xem và tư vấn đúng cấp, đúng giá.

Thân Văn Bằng
Về tác giả
Thân Văn Bằng
Nhà sáng lập, phụ trách tư vấn kỹ thuật dầu nhớt

Vào nghề dầu nhớt từ năm 2010, tư vấn chọn dầu cho cả máy công nghiệp lẫn xe. Trực tiếp xử lý nhiều ca chọn sai cấp, thay trễ hay pha lẫn dầu cho khách ở các ngành khác nhau.

Dầu thủy lực Dầu động cơ Nhớt xe máy Bôi trơn công nghiệp
Xem các bài khác