Chứng nhận hợp quy ISSQ Nhập khẩu tại Malaysia Tư vấn kỹ thuật miễn phí Kho Hà Nội và TP.HCM
Gọi tư vấn 0967 555 999

Bảng thông số dầu thủy lực cấp 68 theo TDS và ý nghĩa từng số

Mr Bằng
Mr Bằng
Nhà sáng lập Dầu Nhớt S4 · Cập nhật 04/11/2026
Dầu thủy lực VG 68: Thùng dầu màu đen có hình vẽ màu vàng, cùng với một máy bơm và ống dẫn.

Bài này đọc từng dòng trong bảng thông số (TDS) của dầu thủy lực cấp 68. Các dòng gồm độ nhớt ở 40°C và 100°C, chỉ số độ nhớt, điểm chớp cháy, điểm đông đặc, kèm ý nghĩa của mỗi số với máy của bạn. Cần chọn mua thì xem trang dầu thủy lực VG 68. Ký hiệu ISO VG nghĩa là gì đã có bài iso vg là gì, ở đây không nhắc lại.

  • Tương đương DIN 51524-2 nhóm HLP, dùng cho hệ thủy lực áp suất trung bình đến cao.
  • Phù hợp máy ép nhựa, máy công trình, xe nâng ở nơi nhiệt độ môi trường không quá thấp.
  • Số 68 chỉ là một phần của mã, phải đọc thêm ký hiệu HM/HV/HLP trên tem mới biết đúng loại.

Bạn cầm một thùng phuy ghi “VG 68” trên nhãn và nghĩ vậy là xong việc chọn dầu rồi. Khoan đã. Tôi gặp không ít người mua xong mới hỏi lại tôi dầu này có đúng loại cho máy ép nhựa hay máy xúc của họ không, trong khi câu trả lời lẽ ra phải có trước khi đặt hàng chứ không phải sau.

Thành phần và tiêu chuẩn tương đương của dầu thủy lực cấp 68

Tôi cho rằng người mua nên đọc đúng ký hiệu HM trên tem trước, số 68 chỉ là một phần của mã, không phải toàn bộ thông tin cần biết. Dầu thủy lực VG 68 là dầu gốc khoáng nhóm II, pha thêm phụ gia chống mài mòn, chống gỉ sét và chống oxy hóa, đạt cấp độ nhớt ISO VG 68 theo thang đo của ISO 3448.

Theo cách phân loại của Bosch Rexroth, dòng dầu này rơi vào nhóm HM trong tiêu chuẩn ISO 6743-4, tức dòng dầu thủy lực có tính năng chống mài mòn cho các cặp bơm, van chịu tải. Song song đó, hệ DIN 51524-2 gọi dòng tương đương là HLP. Hai tên gọi, một bản chất. Nghe thì rối, nhưng thật ra chỉ là hai tổ chức khác nhau gọi cùng một thứ dầu bằng hai cái tên!

Dầu thủy lực VG 68 và thành phần chính của nó, bao gồm tính năng bảo vệ.
Người mua nên hiểu ký hiệu HM trước khi chọn dầu, số 68 chỉ là một phần của mã.

Thành phần nào trong dầu VG 68 quyết định độ bền của bơm

Dầu thủy lực VG 68 thành phần cấu tạo không chỉ nằm ở con số độ nhớt. Bộ phụ gia đi kèm mới là yếu tố quyết định dầu chịu được áp suất bao nhiêu và bảo vệ bơm được đến đâu. Tôi bực nhất là kiểu người mua chỉ nhìn số 68 rồi gật đầu mua, trong khi phụ gia mới là phần quyết định dầu sống được bao lâu trong máy.

Dầu thủy lực VG 68 thuộc nhóm phẩm cấp nào

  • ISO 6743-4: nhóm HM, dòng chống mài mòn tiêu chuẩn cho hệ thủy lực công nghiệp.
  • DIN 51524: phần 2, ký hiệu HLP, tương đương HM của ISO.
  • Rexroth: nằm trong dải mã 90220-90223 dùng cho dầu khoáng chống mài mòn.
  • Mục đích sử dụng: hệ thủy lực áp suất trung bình đến cao, không dùng cho hệ cần tính năng chống cháy đặc biệt.

Phân biệt HH, HL, HM, HV trên tem dầu

Bốn chữ cái này không phải trò đánh đố, chúng nói thẳng dầu làm được gì:

  • HH: dầu khoáng tinh chế thuần, không phụ gia đặc biệt, gần như không còn dùng trong công nghiệp hiện đại.
  • HL: có phụ gia chống gỉ và chống oxy hóa, nhưng thiếu tính năng chống mài mòn mạnh.
  • HM: như HL cộng thêm phụ gia chống mài mòn, đây là dòng hay gặp cho hệ thủy lực công nghiệp, bao gồm hầu hết dầu VG 68 đang bán trên thị trường.
  • HV: như HM nhưng có chỉ số độ nhớt (VI) cao hơn, giữ độ nhớt ổn định hơn khi nhiệt độ thay đổi mạnh, dùng cho máy công trình ngoài trời.

Lưu ý: Thấy số 68 trên tem chưa đủ. Bạn cần nhìn tiếp chữ cái HM hay HV đứng cạnh nó, vì hai dòng này ứng dụng khác nhau dù cùng cấp độ nhớt.

Thông số kỹ thuật và phân loại ISO, DIN của dầu thủy lực VG 68

Tôi khuyên đối chiếu TDS của nhà cung cấp cụ thể thay vì chỉ tin vào bảng chung, vì mỗi hãng công bố giá trị điển hình khác nhau. Bảng dưới đây là dải giá trị điển hình theo tiêu chuẩn ISO VG 68, không gán riêng cho một thương hiệu nào.

Phuy dầu S4 tại công trình có cẩu Kato
Thông số Giá trị điển hình Tiêu chuẩn đo
Độ nhớt động học ở 40°C 61,2 – 74,8 cSt ISO 3448
Độ nhớt động học ở 100°C khoảng 8,5 cSt ASTM D445
Chỉ số độ nhớt (VI) khoảng 98 ASTM D2270
Điểm chớp cháy (COC) khoảng 236°C ASTM D92
Điểm đông đặc khoảng -21°C ASTM D97

Vì sao không nên đoán thông số theo kinh nghiệm cũ

Những con số trên lấy theo dải giá trị điển hình của hệ ISO VG 68, không phải thông số công bố riêng của một nhãn hiệu. Muốn biết chính xác dầu bạn sắp mua nằm ở đâu trong dải đó, phải mở TDS của nhà cung cấp ra đọc, không đoán theo kinh nghiệm cũ. Tôi từng thấy nhiều người cứ đinh ninh dầu nào ghi VG 68 cũng như nhau, đến lúc đối chiếu TDS mới ngớ người ra vì chênh lệch không nhỏ.

Độ sạch dầu theo thang ISO 4406 cũng cần được tính đến

Tài liệu của Bosch Rexroth và HYDAC còn nhắc tới độ sạch dầu theo thang ISO 4406, một yếu tố nhiều người bỏ qua khi chỉ chăm chăm nhìn độ nhớt. Dầu đúng cấp mà nhiễm bẩn vượt ngưỡng ISO 4406 khuyến nghị cho loại linh kiện đang dùng thì vẫn gây mòn bơm như thường, và đây chính là một trong những dấu hiệu dầu thủy lực bị hỏng mà người vận hành hay nhầm lẫn với lỗi sai cấp độ nhớt.

Bảng thông số độ nhớt, điểm chớp cháy, điểm đông đặc

Xem bảng ở trên. Đây là dải giá trị chung của hệ ISO VG 68, áp dụng tham khảo trước khi bạn đối chiếu với TDS cụ thể của từng nhà cung cấp.

Tiêu chuẩn tương đương: ISO, DIN, Rexroth

  • ISO 6743-4: HM
  • DIN 51524: phần 2, HLP
  • Bosch Rexroth: mã 90220-90223 (nhóm HLP/HM)

Tôi chỉ nêu ba hệ quy chiếu này vì đây là những mã có nguồn đối chiếu rõ ràng. Một số bảng tương đương trôi nổi trên mạng hay nhét thêm mã của Denison hay Vickers vào, nhưng nếu không tra được tận gốc tài liệu gốc thì tôi thà bỏ qua còn hơn đưa bạn một con số tôi không chắc.

Cách chọn dầu thủy lực VG 68 cho đúng loại máy, dải nhiệt độ vận hành

Tôi không khuyên đổi cấp độ nhớt chỉ vì máy cũ bị rò rỉ, phải xem lại khe hở bơm và nhiệt độ vận hành thực tế trước. Đổi dầu sai cấp có thể làm bơm khó khởi động lạnh hoặc mòn nhanh hơn, và đây là chỗ tôi thấy nhiều người quyết định vội mà không cân nhắc đủ.

Khi nào nên dùng VG 68 thay vì VG 32 hoặc VG 46

Chọn cấp độ nhớt phải đi từ áp suất làm việc và tải trọng bơm, không phải từ tuổi đời của máy. VG 68 đặc hơn VG 46, nên nó phù hợp với hệ thủy lực áp suất cao, bơm piston chịu tải nặng, hoặc môi trường nhiệt độ vận hành ở mức ấm đến nóng, nơi dầu loãng hơn sẽ mất màng dầu quá nhanh.

Có một niềm tin sai mà tôi nghe lặp đi lặp lại: máy chạy lâu năm, khe hở bơm rộng ra, thì cứ chuyển lên dầu đặc hơn cho đỡ rò! Nghe có vẻ hợp lý, nhưng đó là cách xử lý triệu chứng chứ không phải nguyên nhân. Khe hở bơm rộng là dấu hiệu mòn cơ khí, đổi dầu đặc hơn chỉ che tạm chứ không chữa được, mà còn kéo theo nguy cơ bơm khó khởi động ở nhiệt độ thấp vào sáng sớm mùa đông.

Tôi khuyên bạn làm ngược lại: xem so sánh dầu thủy lực 46 và 68 để đối chiếu đúng yêu cầu bơm trước, rồi mới quyết định giữ nguyên cấp độ nhớt hay đổi. Theo tài liệu kỹ thuật dòng bơm A6VM series 63 của Bosch Rexroth, độ nhớt làm việc nên nằm trong vùng tối ưu mà nhà sản xuất bơm công bố, không phải một con số cố định áp dụng cho mọi máy.

Nhiệt độ môi trường ảnh hưởng thế nào đến lựa chọn cấp độ nhớt

  • Môi trường nhiệt độ ổn định, ấm: VG 68 dòng HM thông thường là đủ dùng.
  • Biên độ nhiệt lớn trong ngày (máy ngoài trời, công trình): nên cân nhắc dòng HV, có chỉ số độ nhớt cao hơn, giữ độ nhớt ổn định hơn khi nhiệt độ thay đổi.
  • Hệ thủy lực di động (máy xúc, cần cẩu): theo tài liệu kỹ thuật của Shell, dòng dầu HM phù hợp cho hầu hết điều kiện, trừ nơi biên độ nhiệt môi trường lớn thì nên chuyển sang dòng HV.
  • Khởi động lạnh thường xuyên: ưu tiên kiểm tra điểm đông đặc trên TDS, đừng chỉ nhìn số 68.

Bạn thấy đó, chọn dầu thủy lực VG 68 không phải nhìn một con số là xong, mà là đặt con số đó cạnh điều kiện vận hành thật của máy bạn đang có!

Quy cách đóng gói và cấp phẩm chất của dầu thủy lực VG 68

Cùng ghi số 68 trên nhãn nhưng không phải thùng nào cũng giống thùng nào. Quy cách đóng gói và cấp phẩm chất mới là hai thứ bạn cần đọc kỹ trước khi đặt hàng, chứ không chỉ liếc qua con số độ nhớt.

Thông tin về quy cách đóng gói dầu thủy lực VG 68 với can, phuy và cấp phẩm chất.
Không phải thùng nào cũng giống nhau, hãy đọc kỹ quy cách và chất lượng trước khi đặt hàng.
  • Can 18-20 lít: hợp cho xưởng nhỏ, máy ép nhựa mini, sửa chữa lẻ, dễ vận chuyển và bảo quản.
  • Phuy 200 lít: hay dùng cho nhà máy, công trình, đơn vị dùng lượng lớn và có bồn chứa riêng.
  • Cấp phẩm chất HM: dòng chống mài mòn tiêu chuẩn, dùng cho đa số hệ thủy lực công nghiệp.
  • Cấp phẩm chất HV: cùng nền HM nhưng thêm phụ gia cải thiện chỉ số độ nhớt, phù hợp nơi nhiệt độ môi trường dao động mạnh.

Hai dòng HM và HV cùng mang số 68, cùng nằm trong khung ISO VG 68, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế nhau được. Tôi khuyên hỏi rõ quy cách và cấp phẩm chất ghi trên TDS (Technical Data Sheet, tức bảng thông số kỹ thuật nhà sản xuất công bố) trước khi đặt hàng số lượng lớn, tránh nhầm giữa các dòng cùng số 68 nhưng khác cấp phẩm chất. Đặt một phuy HM cho hệ cần HV, bạn vẫn vận hành được, chỉ là máy sẽ chịu thiệt ở những ngày nhiệt độ lên xuống thất thường.

Nếu bạn chưa quen phân biệt các loại dầu nhớt thủy lực theo cấp phẩm chất và mục đích dùng, tôi đã viết riêng về chủ đề này. Đọc trước khi chọn số lượng lớn, đỡ phải đổi hàng giữa chừng.

Giá dầu thủy lực VG 68 một lít và theo phuy, tính đủ trước khi mua

Tôi không so giá này với đối thủ cụ thể, chỉ nêu đúng mức giá công bố và điều kiện áp dụng. Dầu thủy lực S4 Hydraulic AW 68 có giá công bố như sau, đã gồm VAT.

  • Phuy 200 lít: 12.600.000đ
  • Can 18 lít: 1.260.000đ
  • Đơn hàng đại lý, số lượng lớn: có chính sách riêng, cần trao đổi trực tiếp để nhận báo giá chính xác.

Lưu ý: đừng quy đổi giá phuy chia đều cho 200 lít rồi coi đó là giá một lít chính thức. Phí vận chuyển, quy cách đóng gói lẻ và thời điểm mua đều ảnh hưởng đến con số cuối cùng.

Muốn so sánh với các cấp độ nhớt khác hoặc các thương hiệu đang niêm yết trên thị trường, bảng báo giá dầu thủy lực mới nhất là nơi tôi cập nhật thường xuyên hơn bài viết này. Còn nếu bạn mua số lượng lớn và cần một con số chốt, gọi thẳng 0967 555 999 (miền Nam) hoặc 0974 656 789 (miền Bắc) vẫn nhanh hơn ngồi đoán.

Rủi ro khi dùng sai hoặc dùng dầu thủy lực VG 68 không đạt tiêu chuẩn

Dùng sai cấp dầu thủy lực không làm máy chết ngay lập tức, nó âm thầm bào mòn từng ngày cho đến lúc bạn phải thay cả cụm bơm. Đó là lý do tôi coi phần này quan trọng hơn cả phần thông số kỹ thuật ở trên.

Dấu hiệu dầu không đạt chuẩn gây hại cho bơm và van

  • Tạo bọt nhiều khi vận hành: dầu lẫn khí, bơm chạy ồn hơn bình thường, áp suất thủy lực không ổn định.
  • Nhiệt độ dầu tăng bất thường: phụ gia chống oxy hóa yếu, dầu xuống cấp nhanh hơn dự kiến.
  • Van điều khiển phản ứng chậm: dầu nhiễm bẩn hoặc sai độ nhớt làm giảm độ chính xác của hệ thủy lực.
  • Phớt, gioăng cao su trương nở hoặc cứng lại: dầu không tương thích vật liệu, rò rỉ sớm muộn cũng xảy ra.

Vì sao không nên trộn dầu tách nước với dầu giữ nước cho cùng hệ thống

Trộn hai dòng dầu thủy lực có cơ chế xử lý nước khác nhau là cách nhanh nhất biến một hệ thống đang ổn thành một cục nợ. Dầu công nghiệp AW được thiết kế để tách nước, nước lắng xuống đáy bồn và được xả ra định kỳ. Ngược lại, dầu thủy lực di động dạng nhũ hóa, loại Caterpillar khuyến cáo cho máy công trình của hãng, lại giữ và phân tán nước trong toàn khối dầu thay vì để nó tách lớp.

Nếu bạn đổ nhầm hai dòng này vào cùng một bồn, nước không được xử lý theo bất kỳ cơ chế nào trọn vẹn. Nó lưng chừng ở đó, âm thầm tích tụ. Dầu thủy lực chống mài mòn gốc khoáng mới thường đã có sẵn khoảng 200-300 ppm nước hòa tan, một mức bình thường không gây hại. Nhưng khi hai dòng dầu trộn lẫn, lượng nước vượt ngưỡng đó lúc nào bạn cũng khó biết, vì không còn cơ chế tách hay giữ nào hoạt động đúng thiết kế ban đầu.

Tôi cho rằng chọn nhầm dầu tách nước cho hệ thủy lực di động nguy hiểm hơn người ta nghĩ, vì nước có thể tích tụ thay vì được xử lý! Nhiều người coi nhẹ chuyện này chỉ vì máy vẫn chạy được vài tuần đầu. Vấn đề là nước âm thầm ăn mòn bề mặt kim loại bên trong bơm, và đến lúc phát hiện thì chi phí sửa đã không còn nhỏ nữa.

Bảo quản và dấu hiệu dầu thủy lực VG 68 cần thay

Dầu thủy lực VG 68 chưa mở nắp có thể giữ chất lượng tốt trong thời gian dài, nhưng bảo quản sai cách rút ngắn tuổi thọ đó nhanh hơn bạn tưởng.

Cách bảo quản dầu thủy lực VG 68 đúng cách

  • Để nơi có mái che, tránh nắng trực tiếp: nhiệt độ cao kéo dài làm phụ gia xuống cấp sớm.
  • Nếu bắt buộc để ngoài trời, đặt phuy nằm ngang: tránh nước mưa đọng trên nắp rồi thấm ngược vào trong.
  • Tránh nơi ẩm thấp, sát mặt đất: hơi ẩm là nguyên nhân phổ biến khiến dầu nhiễm nước dù chưa hề mở nắp.
  • Ghi rõ ngày nhập để kiểm soát hàng tồn: dầu nhập trước dùng trước, tránh tồn kho quá lâu.

Dấu hiệu dầu thủy lực VG 68 cần thay ngay

  • Màu dầu sẫm hơn rõ rệt so với lúc mới: dấu hiệu oxy hóa, phụ gia đã hao hụt nhiều.
  • Có mùi khét: dầu đã quá nhiệt trong quá trình vận hành, cần kiểm tra cả hệ thống làm mát.
  • Xuất hiện bọt hoặc vẩn đục: nghi ngờ lẫn nước hoặc khí, không nên chờ đến đợt bảo trì định kỳ.
  • Độ nhớt khi sờ cảm giác loãng hơn hẳn dầu mới: dầu đã mất đặc tính ban đầu, cần kiểm tra bằng thiết bị đo chuyên dụng.

Tôi khuyên kiểm tra màu và mùi dầu định kỳ bằng mắt thường trước, không đợi đến khi máy báo lỗi mới kiểm tra dầu. Cách này tốn chưa đến năm phút mỗi lần nhưng giúp bạn phát hiện vấn đề trước khi nó kịp lan ra bơm hay van. Nhiều người hỏi tôi có đáng để kiểm tra thường xuyên vậy không, và câu trả lời luôn là: kiểm tra dầu không phải việc làm thêm, nó là cách để đỡ phải làm một việc to hơn sau này!

Chọn đúng cấp độ nhớt, đúng cấp phẩm chất, bảo quản đúng cách, ba việc này không có gì cao siêu nhưng gộp lại thì quyết định tuổi thọ cả hệ thủy lực của bạn. Nếu còn phân vân giữa các quy cách, cấp phẩm chất, hay cần báo giá chính xác theo số lượng thực tế, gọi 0967 555 999 nếu bạn ở miền Nam, hoặc 0974 656 789 nếu ở miền Bắc, tôi tư vấn trực tiếp theo đúng loại máy bạn đang dùng.

Thân Văn Bằng
Về tác giả
Thân Văn Bằng
Nhà sáng lập, phụ trách tư vấn kỹ thuật dầu nhớt

Vào nghề dầu nhớt từ năm 2010, tư vấn chọn dầu cho cả máy công nghiệp lẫn xe. Trực tiếp xử lý nhiều ca chọn sai cấp, thay trễ hay pha lẫn dầu cho khách ở các ngành khác nhau.

Dầu thủy lực Dầu động cơ Nhớt xe máy Bôi trơn công nghiệp
Xem các bài khác