Dầu thủy lực bị nổi bọt là hiện tượng có thể gặp ở máy xúc, máy công trình, máy ép nhựa, xe nâng và nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp. Bọt có thể xuất hiện trên bề mặt dầu trong bồn hoặc dầu có trạng thái chứa nhiều bọt khí sau khi máy vận hành.
Nhiều người thấy dầu nổi bọt thường nghĩ ngay đến dầu kém chất lượng. Tuy nhiên, bọt trong dầu thủy lực không phải lúc nào cũng do dầu. Nguyên nhân có thể đến từ không khí lọt vào đường hút, mức dầu quá thấp, đường hồi bố trí chưa phù hợp, dầu nhiễm nước, trộn dầu không tương thích hoặc điều kiện vận hành của hệ thống.
Điều quan trọng là phải xác định bọt hình thành ở đâu, xuất hiện khi nào và có tan nhanh hay không. Nếu chỉ thay dầu mới nhưng không xử lý nguyên nhân khiến không khí đi vào hệ thống, tình trạng nổi bọt có thể tiếp tục tái diễn.

Thông tin nhanh: Khi dầu thủy lực xuất hiện nhiều bọt, hãy kiểm tra mức dầu, đường hút của bơm, các vị trí làm kín, đường dầu hồi, tình trạng dầu và khả năng nhiễm nước trước khi kết luận dầu không đạt chất lượng.
Dầu thủy lực bị nổi bọt là hiện tượng gì?
Trong quá trình vận hành, dầu thủy lực có thể cuốn theo một lượng không khí nhất định. Một hệ thống được thiết kế và vận hành phù hợp cần tạo điều kiện để không khí thoát khỏi dầu trước khi dầu tiếp tục được hút trở lại bơm.
Khi không khí bị cuốn vào dầu quá nhiều hoặc khả năng thoát khí của hệ thống không đáp ứng, trên bề mặt dầu có thể xuất hiện lớp bọt.
Cần phân biệt hai khái niệm thường bị gọi chung là “dầu có bọt”:
- Bọt bề mặt: các bong bóng tập trung trên bề mặt dầu trong bồn.
- Không khí cuốn theo trong dầu: các bọt khí rất nhỏ phân tán trong dầu, có thể khiến dầu nhìn đục hoặc làm hệ thống hoạt động không ổn định.
Hai hiện tượng này có liên quan nhưng nguyên nhân và cách đánh giá không hoàn toàn giống nhau.
Dầu thủy lực có một ít bọt có bình thường không?
Một lượng bọt nhỏ xuất hiện trong một số thời điểm chưa đủ để kết luận hệ thống đang gặp sự cố nghiêm trọng. Điều cần quan sát là lượng bọt, thời gian bọt tồn tại và các dấu hiệu đi kèm.
Nên kiểm tra kỹ hơn khi:
- Bọt xuất hiện liên tục trong bồn dầu.
- Lớp bọt dày và lâu tan.
- Dầu có nhiều bọt khí li ti.
- Bơm xuất hiện tiếng ồn bất thường.
- Cơ cấu thủy lực chuyển động giật hoặc không ổn định.
- Dầu nóng hơn bình thường.
- Dầu đồng thời chuyển trắng đục hoặc trắng sữa.
Trong những trường hợp này, cần tìm nguyên nhân thay vì chỉ tiếp tục vận hành.
7 nguyên nhân khiến dầu thủy lực bị nổi bọt
1. Mức dầu trong bồn quá thấp
Mức dầu thấp là một trong những vị trí đơn giản nhất cần kiểm tra.
Khi lượng dầu không đủ theo yêu cầu của thiết bị, dòng dầu hồi có thể gây khuấy trộn mạnh hơn và trong một số thiết kế, đường hút của bơm có nguy cơ hút không khí.
Cần kiểm tra mức dầu theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất vì vị trí xi lanh và trạng thái máy có thể ảnh hưởng đến mức dầu quan sát được.
Nếu thiếu dầu, không nên chỉ châm thêm rồi bỏ qua. Hãy kiểm tra xem hệ thống có rò rỉ hay không.
2. Không khí lọt vào đường hút của bơm
Đây là nguyên nhân rất đáng chú ý khi dầu vừa nổi bọt vừa xuất hiện tiếng bơm bất thường.
Không khí có thể đi vào đường hút qua:
- Khớp nối bị lỏng.
- Ống hút bị nứt.
- Gioăng hoặc O-ring xuống cấp.
- Điểm nối không kín.
- Mức dầu thấp làm cửa hút không được ngập dầu đúng yêu cầu.
Điểm khó là một vị trí trên đường hút có thể hút không khí vào mà không nhất thiết rò dầu ra ngoài rõ ràng. Vì vậy chỉ quan sát xem có chảy dầu hay không chưa đủ để loại trừ khả năng lọt khí.
3. Đường dầu hồi gây khuấy mạnh trong bồn
Dầu hồi về bồn cần được bố trí phù hợp để hạn chế khuấy trộn và tạo điều kiện cho không khí thoát ra.
Nếu dầu hồi đổ xuống bồn theo cách tạo xoáy hoặc khuấy mạnh, không khí có thể bị cuốn vào dầu nhiều hơn.
Với hệ thống đã sửa chữa hoặc thay đổi đường ống, nếu tình trạng nổi bọt chỉ xuất hiện sau khi thay đổi thiết kế, nên kiểm tra lại vị trí và cấu tạo đường hồi.
4. Dầu thủy lực bị nhiễm nước
Nước có thể ảnh hưởng đến trạng thái của dầu và làm việc chẩn đoán bọt trở nên phức tạp hơn.
Nếu dầu vừa có nhiều bọt vừa trắng đục hoặc trắng sữa, cần kiểm tra khả năng nhiễm nước.
Nước có thể xâm nhập qua nắp bồn, hơi ẩm ngưng tụ, phớt, bộ làm mát hoặc quá trình lưu trữ và châm dầu.
Xem hướng dẫn chi tiết tại bài dầu thủy lực bị trắng sữa: nguyên nhân và cách xử lý.
5. Trộn dầu không tương thích
Hai sản phẩm cùng có cấp độ nhớt VG46 hoặc VG68 không có nghĩa công thức phụ gia hoàn toàn giống nhau.
Khi pha trộn các loại dầu khác nhau, đặc tính chống tạo bọt, tách khí, tách nước và một số đặc tính khác của hỗn hợp có thể thay đổi.
Nếu hiện tượng nổi bọt xuất hiện ngay sau khi châm bổ sung một sản phẩm khác, nên kiểm tra:
- Dầu cũ đang sử dụng là loại nào?
- Dầu mới châm thêm là loại nào?
- Hai sản phẩm có tương thích hay không?
- Lượng dầu mới đã bổ sung bao nhiêu?
Không nên tiếp tục pha thêm sản phẩm khác với hy vọng bọt sẽ tự hết.
6. Dầu bị nhiễm bẩn hoặc đã xuống cấp
Dầu sử dụng trong thời gian dài có thể thay đổi tính chất do nhiệt, oxy hóa, nhiễm bẩn và điều kiện vận hành.
Nếu khả năng kiểm soát bọt và thoát khí của dầu bị ảnh hưởng, bọt có thể tồn tại lâu hơn.
Đặc biệt cần kiểm tra dầu khi bọt đi kèm:
- Màu dầu thay đổi đáng kể.
- Có mùi bất thường.
- Có cặn.
- Dầu đã sử dụng lâu.
- Nhiệt độ vận hành thường xuyên cao.
Nếu chưa biết dầu đã đến thời điểm cần đánh giá hoặc thay chưa, xem thêm dầu thủy lực bao lâu thay một lần và 7 dấu hiệu cần thay sớm.
7. Thiết kế bồn hoặc lưu lượng vận hành không phù hợp
Bồn dầu không chỉ có nhiệm vụ chứa dầu. Nó còn góp phần tản nhiệt, lắng một phần tạp chất và tạo thời gian để không khí thoát khỏi dầu.
Nếu lưu lượng tuần hoàn quá lớn so với khả năng của bồn hoặc dầu hồi nhanh chóng bị hút trở lại trước khi kịp thoát khí, tình trạng không khí cuốn theo có thể trở nên nghiêm trọng hơn.
Với hệ thống công nghiệp được cải tạo hoặc tăng công suất, đây là yếu tố đáng kiểm tra.
Dầu thủy lực bị nổi bọt có nguy hiểm không?
Nếu lượng bọt hoặc không khí cuốn theo quá nhiều và kéo dài, không nên xem nhẹ.
Không khí trong dầu có thể liên quan đến:
- Hoạt động của bơm không ổn định.
- Tiếng ồn bất thường.
- Chuyển động của cơ cấu chấp hành không đều.
- Khả năng điều khiển hệ thống bị ảnh hưởng.
- Tăng quá trình oxy hóa dầu trong điều kiện bất lợi.
- Khả năng sinh nhiệt tăng khi hệ thống hoạt động không hiệu quả.
Đặc biệt, không khí bị nén rồi giãn nở trong hệ thống có thể làm hoạt động thủy lực kém ổn định hơn so với khi hệ thống chứa dầu được kiểm soát tốt về khí.
Dầu nổi bọt có giống hiện tượng xâm thực bơm không?
Không hoàn toàn giống nhau.
Không khí xâm nhập vào đường hút và xâm thực đều có thể khiến bơm phát ra tiếng ồn, nên trong thực tế hai hiện tượng dễ bị nhầm lẫn.
Không khí xâm nhập liên quan đến khí từ bên ngoài đi vào dòng dầu. Trong khi đó, xâm thực có thể xảy ra khi áp suất tại vùng hút giảm đủ thấp để hình thành các khoang hơi trong chất lỏng.
Do nguyên nhân khác nhau, việc chẩn đoán cần dựa vào điều kiện đường hút, mức dầu, độ nhớt, nhiệt độ, tình trạng lọc và yêu cầu của bơm.
Cách kiểm tra khi dầu thủy lực bị nổi bọt

Bước 1: Quan sát bọt trong bồn
Trước tiên hãy xác định:
- Bọt xuất hiện lúc mới khởi động hay sau khi máy chạy nóng?
- Bọt nằm trên bề mặt hay dầu chứa nhiều bọt khí nhỏ?
- Tắt máy bao lâu thì bọt tan?
- Dầu có trắng đục không?
Những thông tin này giúp khoanh vùng nguyên nhân.
Bước 2: Kiểm tra mức dầu
Đưa máy về trạng thái kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất và kiểm tra mức dầu.
Nếu dầu thiếu, cần tìm nguyên nhân trước khi bổ sung.
Bước 3: Kiểm tra đường hút của bơm
Kiểm tra ống, khớp nối, gioăng, O-ring và các điểm làm kín từ bồn đến cửa hút của bơm.
Đặc biệt chú ý các vị trí vừa tháo lắp hoặc bảo dưỡng gần đây.
Bước 4: Kiểm tra đường dầu hồi
Quan sát dầu hồi có tạo xoáy, khuấy mạnh hoặc phun trực tiếp vào vùng hút hay không.
Nếu hệ thống vừa cải tạo đường ống, cần đối chiếu với thiết kế ban đầu.
Bước 5: Kiểm tra tình trạng dầu
Lấy mẫu dầu để quan sát màu, độ trong, nước và cặn.
Với hệ thống quan trọng, có thể phân tích thêm độ nhớt, hàm lượng nước và độ sạch của dầu.
Bước 6: Kiểm tra lọc và độ nhớt dầu
Lọc bị hạn chế hoặc dầu quá đặc khi nhiệt độ thấp có thể ảnh hưởng đến điều kiện hút của bơm.
Cần sử dụng đúng cấp độ nhớt mà thiết bị yêu cầu thay vì tự tăng hoặc giảm VG để xử lý bọt.
Bước 7: Kiểm tra bơm và toàn bộ hệ thống
Nếu các bước cơ bản không phát hiện nguyên nhân, cần kiểm tra bơm, áp suất, lưu lượng và thiết kế hệ thống.
Đối với máy giá trị cao, công việc này nên do kỹ thuật viên có thiết bị đo phù hợp thực hiện.
Cách xử lý dầu thủy lực bị nổi bọt

Cách xử lý phụ thuộc vào nguyên nhân thực tế. Không có một giải pháp duy nhất áp dụng cho mọi hệ thống.
| Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|
| Mức dầu thấp | Tìm rò rỉ và bổ sung đúng dầu đến mức yêu cầu |
| Đường hút lọt khí | Kiểm tra ống, khớp nối, gioăng và O-ring |
| Đường hồi khuấy mạnh | Kiểm tra lại vị trí và thiết kế đường hồi |
| Dầu nhiễm nước | Tìm nguồn nước, xử lý nước và đánh giá tình trạng dầu |
| Trộn dầu khác loại | Kiểm tra khả năng tương thích và tình trạng hỗn hợp dầu |
| Dầu xuống cấp | Phân tích hoặc thay dầu khi không còn đáp ứng yêu cầu |
| Hệ thống/bồn không phù hợp | Đánh giá lại lưu lượng, bồn chứa và thời gian thoát khí |
Dầu bị nổi bọt có cần thay ngay không?
Không phải cứ thấy bọt là phải thay toàn bộ dầu.
Ví dụ, nếu nguyên nhân là một khớp nối đường hút bị lỏng nhưng dầu vẫn còn trong tình trạng tốt, việc sửa điểm lọt khí có thể là bước quan trọng hơn thay dầu.
Ngược lại, nếu dầu đã xuống cấp, nhiễm nước nghiêm trọng, bị pha trộn không phù hợp hoặc các chỉ tiêu phân tích không còn đáp ứng yêu cầu, cần đánh giá khả năng thay dầu.
Vì vậy, quyết định thay dầu nên dựa trên nguyên nhân gây bọt + tình trạng thực tế của dầu, không chỉ dựa vào việc nhìn thấy bong bóng trên bề mặt.
Dầu thủy lực bị nổi bọt và nóng có liên quan không?
Có thể có liên quan.
Khi hệ thống có nhiều không khí, hoạt động của bơm và các cơ cấu thủy lực có thể kém ổn định. Đồng thời, một số nguyên nhân gây bọt như điều kiện hút không tốt, dầu không phù hợp hoặc hệ thống vận hành bất thường cũng có thể đi kèm hiện tượng tăng nhiệt.
Nếu máy vừa nổi bọt vừa nóng hơn bình thường, nên kiểm tra cả hai vấn đề thay vì chỉ thay dầu.
Xem thêm bài dầu thủy lực bị nóng: 7 nguyên nhân và cách kiểm tra.
Có nên cho phụ gia chống tạo bọt vào dầu thủy lực?
Không nên tự ý cho thêm phụ gia chống tạo bọt vào dầu đang sử dụng.
Dầu thủy lực thương mại thường đã được thiết kế với hệ phụ gia phù hợp. Việc bổ sung phụ gia bên ngoài mà không có đánh giá kỹ thuật có thể làm mất cân bằng công thức hoặc ảnh hưởng đến các đặc tính khác.
Nếu một sản phẩm liên tục tạo bọt trong hệ thống vốn trước đây hoạt động bình thường, nên kiểm tra nguyên nhân hệ thống và tình trạng dầu trước.
Dầu VG46 và VG68 loại nào ít nổi bọt hơn?
Không thể kết luận VG46 hay VG68 ít tạo bọt hơn chỉ dựa trên con số độ nhớt.
Khả năng chống tạo bọt và thoát khí phụ thuộc vào công thức sản phẩm, tình trạng dầu và điều kiện hệ thống.
VG46 và VG68 trước hết thể hiện hai cấp độ nhớt khác nhau tại nhiệt độ tham chiếu. Vì vậy cần chọn đúng VG theo yêu cầu của thiết bị, không chọn VG68 chỉ với mục đích “dầu đặc hơn nên ít bọt hơn”.
Làm sao hạn chế dầu thủy lực nổi bọt trở lại?
Để giảm nguy cơ tái diễn, nên:
- Duy trì mức dầu đúng yêu cầu.
- Giữ đường hút của bơm kín.
- Kiểm tra gioăng, O-ring và khớp nối định kỳ.
- Sử dụng đúng cấp dầu.
- Hạn chế pha trộn dầu không rõ khả năng tương thích.
- Giữ dầu sạch và hạn chế nước xâm nhập.
- Bảo dưỡng lọc theo yêu cầu.
- Kiểm tra đường hồi sau khi sửa chữa hệ thống.
- Theo dõi nhiệt độ và tình trạng dầu định kỳ.
Khi cần thay dầu nên chọn loại nào?
Nếu sau khi kiểm tra xác định dầu cần thay, hãy ưu tiên đúng độ nhớt và phẩm cấp theo yêu cầu của thiết bị.
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào giá hoặc quan niệm dầu càng đặc càng tốt.
Với các hệ thống sử dụng VG32, VG46 hoặc VG68, có thể tham khảo bảng giá dầu thủy lực 32, 46, 68 mới nhất sau khi đã xác định đúng loại dầu cần sử dụng.
5 sai lầm thường gặp khi dầu thủy lực bị nổi bọt
1. Thấy bọt là kết luận dầu kém chất lượng
Bọt có thể do hệ thống hút khí, mức dầu thấp, đường hồi hoặc nhiều nguyên nhân khác.
2. Đổ thêm dầu mà không kiểm tra rò rỉ
Nếu mức dầu liên tục giảm, cần tìm nguyên nhân thay vì chỉ bổ sung.
3. Tự cho thêm phụ gia chống tạo bọt
Việc này có thể ảnh hưởng đến cân bằng phụ gia của dầu và không giải quyết nguyên nhân cơ khí.
4. Đổi VG46 sang VG68 để hết bọt
Độ nhớt cao hơn không phải giải pháp chung cho hiện tượng tạo bọt.
5. Thay dầu nhưng không kiểm tra đường hút
Nếu hệ thống vẫn hút không khí, dầu mới cũng có thể tiếp tục nổi bọt.
Câu hỏi thường gặp
Dầu thủy lực mới thay đã nổi bọt là tại sao?
Cần kiểm tra mức dầu, không khí còn trong hệ thống sau bảo dưỡng, đường hút, loại dầu mới và khả năng tương thích với lượng dầu cũ còn lại.
Dầu nổi bọt có làm hỏng bơm không?
Nếu hệ thống chứa nhiều không khí kéo dài, hoạt động của bơm có thể bị ảnh hưởng. Cần xử lý nguyên nhân sớm thay vì tiếp tục vận hành.
Bọt trên mặt dầu có phải do nước không?
Không nhất thiết. Nước là một nguyên nhân cần kiểm tra nhưng bọt cũng có thể do không khí lọt vào đường hút, mức dầu thấp hoặc đường hồi.
Dầu thủy lực trắng đục và nổi bọt có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Trắng đục thường khiến chúng ta cần kiểm tra nước hoặc không khí phân tán trong dầu, trong khi bọt bề mặt là các bong bóng tập trung trên mặt dầu.
Có nên thay lọc khi dầu nổi bọt?
Nên kiểm tra lọc và chỉ thay theo tình trạng hoặc lịch bảo dưỡng phù hợp. Không phải mọi trường hợp nổi bọt đều do lọc.
Dầu VG68 có hết nổi bọt hơn VG46 không?
Không thể kết luận như vậy. Cần chọn đúng độ nhớt theo thiết bị và xử lý nguyên nhân gây bọt.
Tắt máy bọt tan hết thì có sao không?
Thời gian bọt tan là một thông tin hữu ích nhưng chưa đủ để kết luận hệ thống bình thường. Nếu bọt xuất hiện nhiều mỗi khi vận hành, vẫn nên tìm nguyên nhân.
Máy xúc dầu thủy lực nổi bọt cần kiểm tra gì trước?
Ưu tiên kiểm tra mức dầu, đường hút bơm, khớp nối và gioăng, tình trạng dầu, nước và lọc trước khi đi sâu vào bơm hoặc hệ thống điều khiển.
Kết luận
Dầu thủy lực bị nổi bọt không đồng nghĩa dầu chắc chắn kém chất lượng. Mức dầu thấp, không khí lọt vào đường hút, đường hồi khuấy mạnh, nhiễm nước, pha trộn dầu, dầu xuống cấp hoặc thiết kế hệ thống đều có thể là nguyên nhân.
Khi gặp hiện tượng này, nên kiểm tra theo thứ tự: quan sát bọt → kiểm tra mức dầu → kiểm tra đường hút → đường hồi → tình trạng dầu → lọc và độ nhớt → bơm và hệ thống.
Chỉ nên quyết định thay dầu sau khi đã đánh giá nguyên nhân và tình trạng thực tế. Xử lý đúng nguồn gây bọt sẽ hiệu quả hơn việc liên tục thay dầu mới nhưng để nguyên vấn đề của hệ thống.
